translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hạng phổ thông" (1件)
hạng phổ thông
日本語 エコノミークラス
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hạng phổ thông" (1件)
hạng phổ thông đặc biệt
日本語 プレミアムエコノミークラス
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hạng phổ thông" (2件)
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)